vạch mắt

vạch mắt

Một cô gái vạch mắt cho em bé sơ sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở mắt ra, làm cho thấy sự thật: "vạch mắt" chỉ hành động làm cho ai đó nhận ra điều đó rõ ràng, thường một sự thật phũ phàng hoặc một điều đó họ đã không thấy hoặc cố tình không nhìn thấy. Cụm từ này mang nghĩa bóng, không chỉ đơn thuần mở mắt về mặt thể chất.
    • Vạch trần, chỉ ra sự thật: "vạch mắt" cũng được dùng để chỉ việc phơi bày, làm lộ một sự thật, một âm mưu, hoặc một điều xấu xa nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta đã vạch mắt tôi ra cho tôi thấy bộ mặt thật của hắn. (Anh ta đã làm cho tôi nhận ra bản chất thật sự của người kia.)
    • Những bằng chứng đó đã vạch mắt mọi người về vụ tham nhũng. (Những chứng cớ đó đã phơi bày sự thật về vụ tham nhũng cho mọi người thấy.)
    • Đừng để ai vạch mắt mình, hãy tự nhìn nhận sự việc. (Đừng để người khác chỉ ra sự thật cho mình hãy tự mình nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vạch mắt ra": nhấn mạnh hành động làm cho người khác thấy điều , thường điều khó chịu.
    • ấy đã vạch mắt ra cho anh thấy sự lừa dối của bạn . ( ấy đã giúp anh nhận ra sự giả dối từ bạn .)
  • "vạch mắt cho ai": làm cho ai đó hiểu sự thật, thường mang tính cảnh tỉnh.
    • Hãy vạch mắt cho thế hệ trẻ thấy những cạm bẫy trong xã hội. (Hãy giúp thế hệ trẻ nhận ra những nguy hiểm trong cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Mở mắt (động từ): nhận ra sự thật, thường dùng với nghĩa tích cực hơn.
    • Sau vụ việc đó, tôi đã mở mắt ra thấy mọi chuyện. (Sau sự kiện đó, tôi đã hiểu ra thấy mọi điều.)
  • Vạch trần (động từ): phơi bày, làm lộ sự thật xấu xa.
    • Bài báo đã vạch trần âm mưu của bọn tội phạm. (Bài báo đã phơi bày kế hoạch của bọn tội phạm.)
  • Sáng mắt (động từ): nhận ra sự thật sau khi bị lừa hoặc không hiểu.
    • Tôi đã sáng mắt sau khi nghe lời khuyên của anh ấy. (Tôi đã nhận ra sự thật sau lời khuyên của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Khai sáng: làm cho hiểu ra, nhận thức được điều mới mẻ.
  • Giác ngộ: nhận ra chân lý, sự thật sâu sắc.
  • Chỉ : làm cho thấy rõ ràng, cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Vạch mắt cho thấy: làm sự thật một cách trực tiếp.
    • Anh ta đã vạch mắt cho thấy sự giả tạo trong lời nói của ấy. (Anh ta đã chỉ ra sự giả dối trong lời nói của ấy.)
  • Mở to mắt: nhìn nhận sự việc một cách tỉnh táo, không mơ hồ.
    • Hãy mở to mắt nhìn cuộc đời này. (Hãy nhìn nhận cuộc sống một cách thực tế.)